Điện ảnh không chỉ đơn thuần là một hình thức giải trí đại chúng, mà nó là một loại hình nghệ thuật tổng hòa được cấu thành từ ngôn ngữ hình ảnh, âm thanh và tư duy dàn dựng của những bậc thầy đạo diễn. Khi xem một bộ phim, chúng ta thường bị cuốn theo mạch cảm xúc của câu chuyện mà đôi khi bỏ qua những mật mã nghệ thuật ẩn giấu sau từng khung hình. Đối với những ai yêu thích bộ môn nghệ thuật thứ bảy, hoặc muốn nâng cấp trải nghiệm thưởng thức từ một người xem thông thường thành một nhà phê bình phim thực thụ, việc làm quen với danh sách Top thuật ngữ điện ảnh là bước đi vô cùng cần thiết.
Việc thấu hiểu bản chất của các khái niệm điện ảnh chuyên ngành này giúp bạn bóc tách được dụng ý nghệ thuật của biên kịch, cảm nhận sâu sắc hơn tính logic của kịch bản và hiểu được lý do vì sao một tác phẩm lại có thể trở thành huyền thoại. Hãy cùng khám phá thế giới điện ảnh qua 8 khái niệm cốt lõi dưới đây để thấy được sự kỳ công của ngành công nghiệp tỷ đô này.
Top 8 thuật ngữ điện ảnh cơ bạn bạn cần nắm
1. Allusion – Nghệ thuật điển cố nằm trong top thuật ngữ điện ảnh
Thuật ngữ đầu tiên nằm trong danh sách Top thuật ngữ điện ảnh mà người xem cần biết chính là Allusion, hay còn gọi là nghệ thuật gợi ý, sử dụng điển cố, điển tích. Đây là phương pháp mà các đạo diễn dùng để ẩn ý nhắc đến một tác phẩm văn học, một sự kiện lịch sử, một bức họa nổi tiếng hoặc một bộ phim kinh điển khác mà không cần phải gọi tên trực tiếp. Dẫn chứng kinh điển là trong các bộ phim của Quentin Tarantino hay Christopher Nolan, họ thường xuyên cài cắm các chi tiết Allusion để tri ân các bậc tiền bối, tạo ra những “trứng phục sinh” (Easter Eggs) đầy thú vị, thách thức sự tinh tế và vốn kiến thức văn hóa sâu rộng của người xem.

2. Blockbuster và flop – Hai thái cực kinh điển của top thuật ngữ điện ảnh
Bất kỳ một dự án điện ảnh nào khi ra rạp cũng phải đối mặt với bài toán kinh tế khốc liệt, và đây cũng là lý do vì sao cặp khái niệm Blockbuster và Flop luôn xuất hiện ở những vị trí đầu tiên của Top thuật ngữ điện ảnh về mặt thương mại.

Khái niệm Blockbuster trong phim ban đầu dùng để chỉ những bộ phim bom tấn sở hữu mức kinh phí đầu tư khổng lồ, dàn sao hạng A cùng kỹ xảo mãn nhãn, có khả năng tạo ra cơn sốt phòng vé toàn cầu. Trái ngược hoàn toàn với vinh quang đó, Flop lại là thuật ngữ đáng sợ đối với các nhà sản xuất, ám chỉ những bộ phim dù được đầu tư tiền tỷ, truyền thông rầm rộ nhưng lại chịu cảnh thua lỗ nặng nề, bị khán giả quay lưng và nhận về những đánh giá thảm hại từ giới chuyên môn.
3. Plothole – Lỗ hổng kịch bản đáng sợ trong top thuật ngữ điện ảnh
Một kịch bản phim xuất sắc đòi hỏi tính logic và sự nhất quán tuyệt đối, nhưng không phải tác phẩm nào cũng hoàn hảo, và đó là lý do từ khóa Plothole luôn được các trang tin tức tổng hợp hàng đầu xếp thuộc nhóm Top thuật ngữ điện ảnh căn bản ra đời.

Plothole hay lỗ hổng kịch bản điện ảnh luôn là từ khóa được các nhà phê bình phim mổ xẻ nhiều nhất để chỉ những chi tiết phi lý, mâu thuẫn với quy luật đã thiết lập trước đó hoặc những sự kiện xảy ra không có lời giải thích thỏa đáng trong phim. Dẫn chứng thực tế là khi một nhân vật bỗng nhiên sở hữu siêu năng lực mà không có lý do, hoặc một nút thắt quan trọng được giải quyết bằng một sự trùng hợp khiên cưỡng, tất cả đều tạo nên những Plothole tai hại khiến người xem tụt cảm xúc.
4. Cinematography – Ngôn ngữ quay phim của top thuật ngữ điện ảnh thị giác
Nếu kịch bản là linh hồn thì Cinematography (nghệ thuật quay phim) chính là thể xác, là công cụ thị giác mạnh mẽ nhất trong bộ bí kíp Top thuật ngữ điện ảnh dành cho các nhà làm phim. Khái niệm này không thuần túy là việc cầm máy lên và bấm quay, mà nó bao hàm toàn bộ quá trình sáng tạo về góc máy, chuyển động máy, tiêu cự ống kính, cách sắp xếp bố cục khung hình và đặc biệt là nghệ thuật điều phối ánh sáng. Một Cinematography xuất sắc là khi người quay phim biết cách dùng hình ảnh để thay thế cho lời thoại, mượn sự tương phản của bóng tối để đặc tả nội tâm giằng xé của nhân vật, biến mỗi khung hình đơn lẻ thành một bức tranh nghệ thuật đầy ẩn ý.

5. Từ symbol cho đến motif – Sự tiến hóa của top thuật ngữ điện ảnh biểu tượng
Để tăng tính chiều sâu và khơi gợi sự suy ngẫm từ người xem, các nhà làm phim luôn sử dụng bộ đôi khái niệm cốt lõi trong Top thuật ngữ điện ảnh là Symbol (biểu tượng) và Motif (chủ đề lặp lại).

Symbol là một vật thể, một màu sắc hoặc một âm thanh cụ thể mang ý nghĩa tượng trưng cho một ý niệm trừu tượng trong điện ảnh, chẳng hạn như một bông hồng đỏ đại diện cho tình yêu mãnh liệt. Khi một hoặc nhiều Symbol này được đạo diễn chủ ý lặp đi lặp lại nhiều lần xuyên suốt tác phẩm một cách hệ thống nhằm làm nổi bật tư tưởng cốt lõi của bộ phim, nó sẽ chính thức tiến hóa thành Motif, tạo nên một sợi dây liên kết vô hình dẫn dắt tâm lý khán giả đi sâu vào câu chuyện.
6. Montage – Kỹ thuật dựng phim kinh điển thuộc top thuật ngữ điện ảnh
Dựng phim là giai đoạn phép màu của điện ảnh thực sự xảy ra, và Montage chính là kỹ thuật dựng phim bắt buộc phải có mặt trong bất kỳ sách giáo khoa nào về Top thuật ngữ điện ảnh.

Hiểu một cách đơn giản, Montage điện ảnh là phương pháp cắt ghép và chuỗi các cảnh quay ngắn một cách liên tục nhằm cô đọng thời gian, không gian hoặc mô tả sự phát triển, thay đổi của nhân vật qua một thời kỳ dài chỉ trong vòng vài phút ngắn ngủi. Sự xuất hiện của kỹ thuật này giúp các đạo diễn tạo ra những cú lừa thị giác ngoạn mục, đẩy cao cao trào của phim, biến những mảnh ghép hình ảnh rời rạc thành một chỉnh thể mạch lạc và giàu cảm xúc.
7. Mise-en-scene – Nghệ thuật dàn cảnh nghệ thuật của Top thuật ngữ điện ảnh
Mise-en-scène là một thuật ngữ có gốc từ tiếng Pháp, dịch nôm na là “đặt lên sân khấu”, và là khái niệm trừu tượng bậc nhất trong Top thuật ngữ điện ảnh dùng để chỉ nghệ thuật dàn cảnh tổng thể trong một khung hình. Khi máy quay bắt đầu hoạt động, tất cả những gì xuất hiện trước ống kính từ trang phục của diễn viên, đạo cụ, bối cảnh kiến trúc, cách trang điểm cho đến vị trí đứng của từng nhân vật đều thuộc phạm vi quản lý của Mise-en-scène. Đây là công cụ quyền lực nhất để đạo diễn thể hiện tư duy thẩm mỹ độc bản của mình, bởi một sự sắp đặt không gian tinh tế có thể bộc lộ ngay lập tức địa vị xã hội hay tâm trạng nhân vật mà không cần lời thoại.

8. Director’s cut – Phiên chốt của 1 bộ phim điện ảnh

Thuật ngữ cuối cùng chốt lại danh sách Top thuật ngữ điện ảnh hôm nay là Director’s cut, hay còn gọi là phiên bản cắt của đạo diễn.
Khi một bộ phim điện ảnh được phát hành ngoài rạp, nó thường phải qua sự cắt xén, chỉnh sửa của nhà sản xuất hoặc các cơ quan kiểm duyệt để phù hợp với thời lượng và thị hiếu đại chúng. Chính vì vậy, Director’s cut là phiên bản giữ nguyên vẹn 100% ý đồ sáng tạo ban đầu của đạo diễn, bao gồm cả những cảnh quay bị ẩn đi hoặc một cái kết hoàn toàn khác biệt. Phiên bản này thường được phát hành sau dưới dạng đĩa hoặc trên các nền tảng trực tuyến, trở thành món quà vô giá dành cho những mọt phim chân chính.
Kết luận
Tóm lại, việc nắm vững danh mục trong góc điện ảnh chính là chiếc chìa khóa vạn năng giúp bạn mở ra cánh cửa bước vào thế giới nghệ thuật đầy mê hoặc của các nhà làm phim. Khi đã hiểu rõ luật chơi và ngôn ngữ của điện ảnh, mỗi bộ phim bạn xem giờ đây không chỉ đơn thuần là câu chuyện giải trí, mà là một trải nghiệm khám phá, bóc tách và thưởng thức những tinh hoa nghệ thuật đỉnh cao.
